skip to Main Content

30 từ vựng và thuật ngữ thường gặp trong thị trường ngoại hối

Sau đây là tập hợp 30 từ vựng và thuật ngữ thường gặp được Investing.vn tổng hợp lại cho các bạn tra cứu tham khảo:

  1. Account, Deposit: tài khoản giao dịch, số dư tài khoản
  2. Ask (Ask Price): giá bán
  3. Bid (Bid Price): giá mua.
  4. Broker: nhà môi giới ngoại hối
  5. Carry trade: kinh doanh chênh lệch lãi suất (chiến lược kinh doanh cho lợi nhuận từ sự chênh lệch lãi suất của các đồng tiền)
  6. Clearing: thanh toán bù trừ (đưa một lệnh giao dịch của khách hàng ra thị trường Ngoại hối thực).
  7. Dealer: nhà môi giới (nhân viên của một công ty môi giới, người thực hiện các giao dịch của khách hàng)
  8. Flat: đi ngang (diễn biến đi ngang của thị trường, tình trạng không có xu hướng).
  9. Forex Scam: gian lân ngoại hối (tất cả các loại hình lừa đảo và gian lân trên thị trường ngoại hối. Mục đích chính là khiến những nhà kinh doanh mới bắt đầu lầm tưởng về một số quảng cáo dịch vụ không đúng sự thực, ví dụ như “một hệ thống giao dịch cho 100% lợi nhuận mỗi ngày”)
  10. Forward: giao dịch tương lai (một giao dịch mà việc chuyển tiền sẽ được thực hiện vào một ngày xác định trong tương lại với tỷ giá đã được quy định trước).
  11. Hedge: bảo hiểm rủi ro (mở các trạng thái giao dịch với cùng khối lượng nhưng theo chiều hướng trái ngược nhau trên các thị trường tài chính khác nhau)
  12. Long (Long Position): vị thế mua (mua tiền tệ).
  13. Market-makers: tổ chức tạo lập thị trường (những ngân hàng và công ty đầu tư lớn, những thành phần chính tham gia vào thị trường)
  14. Offer: thỏa thuận (một thỏa thuận chung giữa khách hàng và nhà môi giới trong đó khách hàng ký đồng ý với những điều kiện và điều khoản giao dịch mà nhà môi giới đưa ra).
  15. OTC (Over The Counter): phi tập trung (Giao dịch phi tập trung hoặc thị trường phi tập trung).
  16. Overnight: qua đêm (lãi suất trên khoản vay hoặc số dư ngắn hạn thường được công vào hoặc trừ đi từ tài khoản giao dịch sau mỗi đêm).
  17. Pip, point, tick: điểm phần trăm (một điểm phần trăm, đơn vị thay đổi nhỏ nhất trong giá của các công cụ tài chính).
  18. Platform: phần mềm giao dịch (phần mềm do nhà môi giới công cấp để khách hàng thực hiện các hoạt động đầu tư).
  19. Short (Short Position): vị thế bán (bán một loại tiền tệ).
  20. Slippage: mua bán trượt giá (thực hiện mở hoặc đóng một trạng thái giao dịch với một mức giá khác cao hơn hoặc thấp hơn một vài điểm phần trăm so với giá mong đợi.
  21. Spot Price: giá giao ngay (giá thị trường tại thời điểm hiện tại).
  22. Spread: khoảng chênh lệch (sự khác biệt giữa giá mua và giá bán cùng một cặp ngoại tệ).
  23. Stop Out: thanh lý trạng thái (việc đóng tự động trạng thái của khách hàng do tài khoản của anh ta không còn có đủ số dư để đảm bảo các khoản ký quỹ)
  24. Stop Loss: mức Cắt lỗ (Mức giới hạn rủi ro).
  25. Swap: hoán đổi ngoại tệ (sự trao đổi một ngoại tệ này lấy một ngoại tệ khác trước một ngày xác định trong tương lai để đổi lấy khoản chênh lệch giữa lãi suất của hai đồng tiền)
  26. Take Profit: chốt lời (mức giá mà tại đó nhà kinh doanh tự đóng trạng thái và hiện thực hóa lợi nhuận)
  27. Terminal: màn hình giao dịch (Phần mềm để khách hàng thực hiện giao dịch)
  28. Trader: nhà kinh doanh (một nhà đầu cơ thực hiện các giao dịch trên các thị trường tài chính).
  29. Trailing stop: khoảng lệnh dừng (lệnh cho phép tự động di chuyển mức cắt lỗ của một trạng thái đang mở một khoảng xác định trước khi giá cả diễn biến theo chiều hướng có lợi).
  30. Trend: xu hướng (chiều hướng diễn biến giá của thị trường)

Với danh sách 30 từ vựng phía trên, hi vọng sẽ giúp các bạn thuận lợi hơn trong quá trình tra cứu tài liệu cũng như tiến hành giao dịch.

Investing.vn

Thêm Bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *